Thông tin hữu ích IT

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn trong tiếng Anh – Công thức, bài tập

Trong 12 thì cơ bản của tiếng Anh, chắc có lẽ các bạn đã quen thuộc với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết cách sử dụng thì này một cách chính xác chưa? Trong bài viết này mình sẽ chia sẻ một số kiến thức về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và hướng dẫn bạn cách dùng và dấu hiệu nhận biết thì này. Cùng xem ngay thôi!

1. Định nghĩa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn hay còn gọi là Present Perfect Continuous là thì trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một sự việc đã xảy ra ở trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp tục ở hiện tại và có thể sẽ còn tiếp diễn trong tương lai. Dạng thì này thường được sử dụng để nói về sự việc đã kết thúc tuy nhiên chúng ta vẫn còn thấy ảnh hưởng đến hiện tại.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh về khoảng thời gian của hành động đã xảy ra nhưng không có kết quả rõ rệt.

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn hay còn gọi là Present Perfect Continuous

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn hay còn gọi là Present Perfect Continuous

2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Câu khẳng định

Công thức

S + have/ has + been + V-ing

Chú ý

S = I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + have.

S = He/ She/ It/ Danh từ số ít + has.

Ví dụ

It has been raining for 1 week. (Trời mưa 1 tuần rồi).

She has been living here for one year. (Cô ấy sống ở đây được một năm rồi).

Câu phủ định

Công thức

S + haven’t / hasn’t + been + V-ing

Chú ý

haven’t = have not.

hasn’t = has not.

Ví dụ

I haven’t been studying English in laptop for 1 years. (Tôi không học tiếng Anh trên máy tính được 1 năm rồi).

She hasn’t been watching films in smartphone since last year. (Cô ấy không xem phim trên điện thoại từ năm ngoái).

Câu nghi vấn

Câu nghi vấn dạng Yes/No

Công thức

Have/ Has + S + been + V-ing?

Chú ý

Yes, I/ we/ you/ they + have.

Yes, he/ she/ it + has.

Ví dụ

Question 1: Have you been standing in the rain for more than 2 hours? (Bạn đứng dưới mưa hơn 2 tiếng đồng hồ rồi phải không?).

Answer 1: Yes, I have./ No, I haven’t.

Question 2: Has he been typingthe report since this morning? (Anh ấy đánh máy bài báo cáo từ sáng rồi rồi phải không?).

Answer 2: Yes, he has./ No, he hasn’t.

Câu nghi vấn dạng Wh-

Công thức

Wh-word + have/has + S + been + V-ing?

Chú ý

Câu trả lời không có Yes/No.

Ví dụ

Have you been studying here for 1 hour yet? (Bạn đã học ở đây được 1 tiếng chưa?).

Has he been playing chess for a month? (Anh ấy đã chơi cờ được một tháng chưa?).

3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hành động bắt đầu ở quá khứ và tiếp tục ở hiện tại, có thể tiếp diễn trong tương lai (nhấn mạnh vào tính liên tục)

Ví dụ:

– I have been working for 3 hours. (Tôi đã làm việc được 3 giờ).

=> Thời điểm bắt đầu là từ 3 tiếng trước, tức là trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn chưa kết thúc.

– She has been waiting for you all day (Cô ấy đã đợi bạn cả ngày).

– They have been travelling since last October. (Họ đã đi du lịch từ cuối tháng 10).

– I have been decorating the house this summer. (Tôi đã đang trang trí nhà từ mùa hè).

Hành động bắt đầu ở quá khứ và tiếp tục ở hiện tại, có thể tiếp diễn trong tương lai

Hành động bắt đầu ở quá khứ và tiếp tục ở hiện tại, có thể tiếp diễn trong tương lai

Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả vẫn được nhắc đến ở thời điểm hiện tại

Ví dụ:

– Now I am very tired because I have been working hard for 8 hours. (Bây giờ tôi rất mệt mỏi vì tôi đã làm việc chăm chỉ suốt 8 tiếng đồng hồ).

=> Hành động “làm việc chăm chỉ trong 8 tiếng” đã kết thúc và kết quả của nó chính là “tôi rất mệt mỏi”.

– He is very tired now because he has been working hard for 15 hours. (Bây giờ anh ấy rất mệt vì anh đã làm việc chăm chỉ trong 15 giờ đồng hồ).

– She has been sitting in the sun for 3 hour, therefore she got sunburn. (Cô ấy đã ngồi nắng suốt 3 tiếng, nên cô ấy bị cháy nắng).

– You are fired because you have been taking too many days off. (Bạn đã bị sa thải vì bạn nghỉ làm quá nhiều).

Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả vẫn được nhắc đến ở thời điểm hiện tại

Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả vẫn được nhắc đến ở thời điểm hiện tại

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Since + mốc thời gian

Since có thể đi kèm một cột mốc thời gian hoặc một sự việc nào đó.

Ví dụ:

– I have been playing chess since childhood. (Tôi đã chơi cờ từ khi còn nhỏ).

– We have been working since early morning. (Chúng tôi làm việc từ sáng sớm).

– I haven’t been eating properly since my mom left. (Tôi không ăn uống hẳn hoi từ khi mẹ tôi rời đi).

– My dad hasn’t been feeling well since 3 months ago. (Bố tôi cảm thấy không khỏe kể từ 3 tháng trước).

Từ Since trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Từ Since trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

For + khoảng thời gian

For đi với một khoảng thời gian, chẳng hạn như: 1 phút, 1 giờ, 2 tháng, 3 năm,…

Ví dụ:

– I have been studying English for 3 hours. (Tôi đã học tiếng Anh trong 3 giờ).

– He has been listening to the radio for 6 hours. (Anh ấy nghe đài được 6 tiếng đồng hồ rồi).

– We have been being together for 10 years. (Chúng tôi yêu nhau được 10 năm rồi).

– They have been playing jazz for 8 hours. (Họ chơi nhạc jazz được 8 giờ rồi đấy).

Từ For trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Từ For trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

All + thời gian

All sẽ đi kèm với các danh từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

– I have been playing games all morning. (Tôi đã chơi game cả buổi sáng).

– He has been working in the field all the morning. (Anh ấy làm việc ngoài đồng cả buổi).

– My mom has been scolding me all day. (Mẹ tôi mắng tôi cả ngày).

– I have been typing the report all the afternoon. (Tôi gõ bản báo cáo cả buổi chiều).

Từ All trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Từ All trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Những từ ngữ nhận biết

Một số từ nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn như sau:

All day, all week, since, for, for long time, almost every day this week, recently, lately, in the past week, in recent years, up until now, and so far, at the moment.

Những từ ngữ nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Những từ ngữ nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

5. Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Nhấn mạnh

Nhấn mạnh đến tính kết quả của một hành động.

Ví dụ: I have read this book three times.

Nhấn mạnh tính liên tục của một hành động.

Ví dụ: She has been waiting for him all her lifetime.

Sử dụng

Được sử dụng trong một số công thức sau:

– I have studied English since I was 6 years old.

– He has played squash for 4 years.

– I have been to London twice.

– I have never seen her before.

– She has just finished her project.

– She has already had breakfast.

– He has not met her recently.

Được sử dụng trong một số công thức sau:

– I have been running all afternoon.

– She has been hoping to meet him all day long.

– I am so tired. I have been searching for a new apartment all morning.

How long have you been playing the piano?

– She has been teaching here for about 12 years.

Từ ngữ nhận biết

Ever, never, just, already, recently, since, for.

All the morning, all the afternoon, all day long, since, for, how long,…

6. Bài tập về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (có đáp án)

Để áp dụng những kiến thức đã học ở trên, Thế Giới Di Động cung cấp tới bạn các loại bài tập luyện về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với các câu phân chia từ cơ bản đến nâng cao giúp người học từng bước nâng cao trình độ. Đặc biệt, mỗi bài đều có đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn dễ hiểu và nắm chắc kiến thức hơn.

Bài tập về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Bài tập về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button